Lịch thi đấu
Hôm nay
11/09
Ngày mai
12/09
Chủ nhật
13/09
Thứ 2
14/09
Thứ 3
15/09
Thứ 4
16/09
Thứ 5
17/09
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:30
11/09
Cienciano
Montevideo City Torque
0.96
-0.75
0.84
0.76
3.50
0.98
-
-
-
-
-0.39
2.50
0.11
-
-0.83
-1.25
0.73
-0.65
2.50
0.53
1.42
-0.58
-0.50
0.48
-0.29
1.00
0.17
2.72
Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
11/09
Millonarios
Deportivo Cali
0.83
-0.25
0.99
0.93
2.00
0.85
2.06
-0.80
-0.25
0.58
-0.94
0.75
0.72
2.90
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
11/09
SV Darmstadt 98
Arminia Bielefeld
-0.96
0.00
0.81
0.96
3.00
0.84
2.64
0.99
0.00
0.81
0.93
1.25
0.83
3.17
-0.94
0.00
0.83
0.98
3.00
0.89
2.75
1.00
0.00
0.87
0.97
1.25
0.90
3.15
16:30
11/09
Nurnberg
Hannover
0.93
0.00
0.90
0.96
3.25
0.84
2.47
0.91
0.00
0.88
0.79
1.25
0.98
2.95
0.97
0.00
0.92
0.75
3.00
-0.88
2.58
0.94
0.00
0.93
0.82
1.25
-0.95
2.96
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
Vissel Kobe
Kashima Antlers
0.81
0.25
-0.93
0.85
2.25
0.98
2.85
-0.96
0.00
0.80
1.00
1.00
0.80
3.56
10:00
11/09
Kyoto Sanga
Kashiwa Reysol
0.98
0.50
0.88
0.98
2.75
0.85
4.00
0.84
0.25
0.99
0.70
1.00
-0.88
4.50
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:05
11/09
UNAM Pumas
Club Leon
0.95
-0.25
0.91
0.87
2.75
0.96
2.16
0.69
0.00
-0.83
-0.95
1.25
0.76
2.74
-0.81
-0.50
0.71
0.95
2.75
0.93
2.23
-0.83
-0.25
0.71
-0.86
1.25
0.72
2.69
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/09
Krylya Sovetov
Rodina
0.93
-0.50
0.90
0.95
2.75
0.85
1.83
-0.99
-0.25
0.80
-0.92
1.25
0.71
2.40
0.94
-0.50
0.95
0.98
2.75
0.89
1.94
-0.99
-0.25
0.83
0.76
1.00
-0.93
2.49
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:50
10/09
Sao Bernardo
Londrina EC PR
-0.88
-0.25
0.68
0.88
2.75
0.88
2.69
-
-
-
-
-
-
-
-0.68
-0.50
0.58
0.35
2.75
-0.47
2.47
-
-
-
-
-
-
-
00:30
11/09
Sport Recife PE
Ponte Preta SP
0.79
-1.00
-0.99
0.77
3.75
0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
0.74
-1.00
-0.84
-0.92
3.00
0.79
1.05
-0.63
-0.50
0.53
-0.94
1.50
0.82
1.04
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/09
Oakleigh Cannons
South Melbourne
0.89
-0.25
0.96
0.87
2.75
0.94
2.10
0.67
0.00
-0.82
-0.95
1.25
0.75
2.67
10:00
11/09
Adelaide City
West Torrens Birkalla
0.88
-0.50
0.97
0.80
2.75
-0.98
1.78
0.98
-0.25
0.84
0.99
1.25
0.79
2.32
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/09
FC Jazz
KPV Kokkola
0.92
-1.25
0.89
0.98
4.00
0.77
1.39
0.90
-0.50
0.88
1.00
1.75
0.76
1.78
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
11/09
Garudayaksa FC
Persik Kediri
0.86
-0.25
0.99
0.88
2.75
0.93
2.03
-0.83
-0.25
0.68
-0.94
1.25
0.74
2.60
12:00
11/09
Dewa United
Bhayangkara Solo
-0.99
-0.75
0.84
0.89
2.50
0.92
1.68
0.91
-0.25
0.90
0.80
1.00
0.98
2.27
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
11/09
Alebrijes De Oaxaca
Alacranes De Durango
-0.93
0.00
0.77
-0.99
2.00
0.77
2.89
-0.97
0.00
0.75
-0.97
0.75
0.75
4.12
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/09
Hobro
Vejle
0.96
0.50
0.84
0.91
3.00
0.83
3.70
0.83
0.25
0.94
0.91
1.25
0.83
4.12
0.98
0.50
0.86
0.98
3.00
0.84
3.50
0.85
0.25
0.97
-0.98
1.25
0.78
4.00
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
11/09
Ogre United
Liepaja
0.78
1.00
-0.97
0.90
3.00
0.84
4.85
-0.95
0.25
0.74
0.90
1.25
0.84
5.00
15:00
11/09
Riga
FK Auda
0.33
-0.50
-0.44
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/09
Rakow Czestochowa
Motor Lublin
0.82
-0.50
0.98
0.85
3.00
0.89
1.70
0.92
-0.25
0.85
0.87
1.25
0.87
2.24
-0.93
-0.75
0.82
0.97
3.00
0.90
1.86
0.94
-0.25
0.90
0.99
1.25
0.85
2.31
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/09
SSC Farul
UTA Arad
0.99
-0.25
0.81
0.81
2.25
0.93
2.18
0.69
0.00
-0.88
0.98
1.00
0.77
2.91
-0.96
-0.25
0.80
0.80
2.25
-0.98
2.13
0.71
0.00
-0.89
1.00
1.00
0.80
2.89
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/09
Northcote City
Bulleen Lions
0.78
0.00
-0.95
0.87
3.00
0.87
2.23
0.79
0.00
0.99
0.90
1.25
0.87
2.79
09:30
11/09
Melbourne Victory II
Eltham Redbacks
-0.99
-0.50
0.81
0.80
3.25
0.94
1.87
-0.94
-0.25
0.74
-0.97
1.50
0.76
2.38
Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:06
11/09
CD Marathon
Alajuelense
0.72
0.00
-0.96
0.91
3.00
0.79
5.50
0.74
0.00
0.96
0.86
1.75
0.84
13.00
Giải Liga Nacional Guatemala
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
11/09
Malacateco
Antigua GFC
0.88
-0.25
0.88
0.94
3.25
0.76
4.57
0.56
0.00
-0.85
0.75
1.75
0.95
10.25
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
Sokol Kleczew
Olimpia Grudziadz
0.84
0.75
0.90
0.93
3.25
0.75
3.94
0.90
0.25
0.81
0.78
1.25
0.93
4.23
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
11/09
Van
BKMA Yerevan
0.83
0.50
0.81
0.74
2.50
0.87
3.70
0.71
0.25
0.91
0.66
1.00
0.93
4.12
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
11/09
Mil Mugan Imisli
Neftchi Baku
0.69
1.25
0.97
-0.20
4.25
0.06
-
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Giải Chuyên nghiệp Bolivia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:30
11/09
Bolivar
Independiente Petrolero
0.72
-1.50
0.93
0.82
2.25
0.78
1.14
-
-
-
-0.33
0.75
0.15
-
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/09
Kolos Kovalivka
Karpaty Lviv
0.90
0.25
0.74
0.87
2.50
0.74
3.17
0.57
0.25
-0.90
0.77
1.00
0.80
3.78
0.98
0.25
0.82
0.96
2.50
0.82
3.20
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Panama
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
11/09
Sporting San Miguelito II
Alianza II
0.91
-1.00
0.68
0.76
2.50
0.81
1.51
0.79
-0.25
0.79
0.94
1.00
0.65
2.16
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
11/09
Buriram United
Chiangrai United
0.86
-2.25
0.72
0.75
3.25
0.82
1.02
0.98
-1.00
0.63
0.96
1.50
0.64
1.34
0.71
-2.00
-0.95
0.81
3.25
0.95
1.16
0.94
-1.00
0.80
-0.98
1.50
0.72
1.47
11:30
11/09
Port FC
Lamphun Warrior
0.77
-1.75
0.81
0.83
3.00
0.74
1.09
0.83
-0.75
0.74
0.83
1.25
0.74
1.47
0.78
-1.50
0.98
0.92
3.00
0.84
1.28
0.96
-0.75
0.78
0.92
1.25
0.82
1.70
12:00
11/09
Ratchaburi
Bangkok United
0.66
0.00
0.94
0.72
2.50
0.85
2.18
0.68
0.00
0.90
0.66
1.00
0.93
2.76
-0.94
-0.25
0.70
0.81
2.50
0.95
2.35
0.73
0.00
-0.99
0.75
1.00
0.99
2.91